Có 2 kết quả:

飄帶 piāo dài ㄆㄧㄠ ㄉㄞˋ飘带 piāo dài ㄆㄧㄠ ㄉㄞˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) streamer
(2) pennant

Từ điển Trung-Anh

(1) streamer
(2) pennant