Có 5 kết quả:

漂浮 piāo fú飄拂 piāo fú飄浮 piāo fú飘拂 piāo fú飘浮 piāo fú

1/5

piāo fú

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to float
(2) to hover
(3) to drift (also fig., to lead a wandering life)
(4) to rove
(5) showy
(6) superficial

Một số bài thơ có sử dụng

piāo fú

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to drift lightly

Một số bài thơ có sử dụng

piāo fú

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to float
(2) to hover
(3) also written 漂浮

piāo fú

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to drift lightly

piāo fú

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to float
(2) to hover
(3) also written 漂浮