Có 2 kết quả:

平旦 píng dàn平淡 píng dàn

1/2

píng dàn

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

nhạt nhẽo

Từ điển Trung-Anh

(1) flat
(2) dull
(3) ordinary
(4) nothing special

Một số bài thơ có sử dụng