Có 3 kết quả:

平定 píng dìng評定 píng dìng评定 píng dìng

1/3

píng dìng [píng dìng]

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to pacify

Một số bài thơ có sử dụng

píng dìng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to evaluate
(2) to make one's judgment

píng dìng

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to evaluate
(2) to make one's judgment