Có 2 kết quả:

凭栏 píng lán ㄆㄧㄥˊ ㄌㄢˊ憑欄 píng lán ㄆㄧㄥˊ ㄌㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to lean on a parapet