Có 2 kết quả:

破产 pò chǎn ㄆㄛˋ ㄔㄢˇ破產 pò chǎn ㄆㄛˋ ㄔㄢˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to go bankrupt
(2) to become impoverished
(3) bankruptcy

Từ điển Trung-Anh

(1) to go bankrupt
(2) to become impoverished
(3) bankruptcy

Một số bài thơ có sử dụng