Có 2 kết quả:

普济众生 pǔ jì zhòng shēng ㄆㄨˇ ㄐㄧˋ ㄓㄨㄥˋ ㄕㄥ普濟眾生 pǔ jì zhòng shēng ㄆㄨˇ ㄐㄧˋ ㄓㄨㄥˋ ㄕㄥ

1/2

Từ điển Trung-Anh

universal mercy and succor (idiom); the Buddha's infinite power and mercy

Từ điển Trung-Anh

universal mercy and succor (idiom); the Buddha's infinite power and mercy