Có 2 kết quả:

朴素 pǔ sù樸素 pǔ sù

1/2

pǔ sù

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) plain and simple
(2) unadorned
(3) simple living
(4) not frivolous

pǔ sù

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) plain and simple
(2) unadorned
(3) simple living
(4) not frivolous

Một số bài thơ có sử dụng