Có 2 kết quả:

七窍生烟 qī qiào shēng yān七竅生煙 qī qiào shēng yān

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. spouting smoke through the seven orifices (idiom)
(2) fig. to seethe with anger

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. spouting smoke through the seven orifices (idiom)
(2) fig. to seethe with anger