Có 2 kết quả:

其他 qí tā其它 qí tā

1/2

qí tā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) other
(2) (sth or sb) else
(3) the rest

Một số bài thơ có sử dụng

qí tā

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) other
(2) the others
(3) else
(4) other than it
(5) in addition to the thing mentioned above

Một số bài thơ có sử dụng