Có 3 kết quả:

岂不 qǐ bù ㄑㄧˇ ㄅㄨˋ豈不 qǐ bù ㄑㄧˇ ㄅㄨˋ起步 qǐ bù ㄑㄧˇ ㄅㄨˋ

1/3

Từ điển Trung-Anh

(1) how couldn't...?
(2) wouldn't it...?

qǐ bù ㄑㄧˇ ㄅㄨˋ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to set out
(2) to set in motion
(3) the start (of some activity)

Một số bài thơ có sử dụng