Có 2 kết quả:

启示者 qǐ shì zhě啟示者 qǐ shì zhě

1/2

qǐ shì zhě

giản thể

Từ điển Trung-Anh

revelator

qǐ shì zhě

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

revelator