Có 2 kết quả:

起早貪黑 qǐ zǎo tān hēi起早贪黑 qǐ zǎo tān hēi

1/2

Từ điển Trung-Anh

to be industrious, rising early and going to bed late

Từ điển Trung-Anh

to be industrious, rising early and going to bed late