Có 2 kết quả:

气包子 qì bāo zi氣包子 qì bāo zi

1/2

qì bāo zi

giản thể

Từ điển Trung-Anh

quick-tempered person

qì bāo zi

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

quick-tempered person