Có 2 kết quả:

气候 qì hòu ㄑㄧˋ ㄏㄡˋ氣候 qì hòu ㄑㄧˋ ㄏㄡˋ

1/2

Từ điển phổ thông

khí hậu, thời tiết

Từ điển Trung-Anh

(1) climate
(2) atmosphere
(3) situation
(4) CL:種|种[zhong3]