Có 2 kết quả:

气象卫星 qì xiàng wèi xīng ㄑㄧˋ ㄒㄧㄤˋ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ氣象衛星 qì xiàng wèi xīng ㄑㄧˋ ㄒㄧㄤˋ ㄨㄟˋ ㄒㄧㄥ

1/2

Từ điển Trung-Anh

weather satellite

Từ điển Trung-Anh

weather satellite