Có 2 kết quả:

前不着村,后不着店 qián bù zháo cūn , hòu bù zháo diàn前不著村,後不著店 qián bù zháo cūn , hòu bù zháo diàn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. no village ahead and no inn behind (idiom)
(2) fig. to be stranded in the middle of nowhere
(3) to be in a predicament

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. no village ahead and no inn behind (idiom)
(2) fig. to be stranded in the middle of nowhere
(3) to be in a predicament