Có 2 kết quả:

錢多事少離家近 qián duō shì shǎo lí jiā jìn ㄑㄧㄢˊ ㄉㄨㄛ ㄕˋ ㄕㄠˇ ㄌㄧˊ ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄣˋ钱多事少离家近 qián duō shì shǎo lí jiā jìn ㄑㄧㄢˊ ㄉㄨㄛ ㄕˋ ㄕㄠˇ ㄌㄧˊ ㄐㄧㄚ ㄐㄧㄣˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lots of money, less work, and close to home
(2) ideal job

Từ điển Trung-Anh

(1) lots of money, less work, and close to home
(2) ideal job