Có 2 kết quả:

前后文 qián hòu wén前後文 qián hòu wén

1/2

qián hòu wén

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) context
(2) the surrounding words
(3) same as 上下文

qián hòu wén

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) context
(2) the surrounding words
(3) same as 上下文