Có 2 kết quả:

潛逃無蹤 qián táo wú zōng ㄑㄧㄢˊ ㄊㄠˊ ㄨˊ ㄗㄨㄥ潜逃无踪 qián táo wú zōng ㄑㄧㄢˊ ㄊㄠˊ ㄨˊ ㄗㄨㄥ

1/2

Từ điển Trung-Anh

to abscond without leaving a trace (idiom)

Từ điển Trung-Anh

to abscond without leaving a trace (idiom)