Có 2 kết quả:

前胸貼後背 qián xiōng tiē hòu bèi前胸贴后背 qián xiōng tiē hòu bèi

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) (lit.) chest sticking to back
(2) (fig.) famished
(3) (of several persons) packed chest to back

Từ điển Trung-Anh

(1) (lit.) chest sticking to back
(2) (fig.) famished
(3) (of several persons) packed chest to back