Có 2 kết quả:

前緣未了 qián yuán wèi liǎo ㄑㄧㄢˊ ㄩㄢˊ ㄨㄟˋ ㄌㄧㄠˇ前缘未了 qián yuán wèi liǎo ㄑㄧㄢˊ ㄩㄢˊ ㄨㄟˋ ㄌㄧㄠˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

one's predestined fate is yet to be fulfilled (idiom)

Từ điển Trung-Anh

one's predestined fate is yet to be fulfilled (idiom)