Có 2 kết quả:

鉗子 qián zi ㄑㄧㄢˊ 钳子 qián zi ㄑㄧㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) pliers
(2) pincers
(3) tongs
(4) forceps
(5) vise
(6) clamp
(7) claw (of a crab etc)
(8) CL:把[ba3]
(9) (dialect) earring

Từ điển Trung-Anh

(1) pliers
(2) pincers
(3) tongs
(4) forceps
(5) vise
(6) clamp
(7) claw (of a crab etc)
(8) CL:把[ba3]
(9) (dialect) earring