Có 2 kết quả:

強中更有強中手 qiáng zhōng gèng yǒu qiáng zhōng shǒu强中更有强中手 qiáng zhōng gèng yǒu qiáng zhōng shǒu

1/2

Từ điển Trung-Anh

see 強中自有強中手|强中自有强中手[qiang2 zhong1 zi4 you3 qiang2 zhong1 shou3]

Từ điển Trung-Anh

see 強中自有強中手|强中自有强中手[qiang2 zhong1 zi4 you3 qiang2 zhong1 shou3]