Có 2 kết quả:

茄二十八星瓢虫 qié èr shí bā xīng piáo chóng茄二十八星瓢蟲 qié èr shí bā xīng piáo chóng

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) 28-spotted ladybird
(2) hadda beetle
(3) Henosepilachna vigintioctopunctata

Từ điển Trung-Anh

(1) 28-spotted ladybird
(2) hadda beetle
(3) Henosepilachna vigintioctopunctata