Có 2 kết quả:

鍥而不捨 qiè ér bù shě锲而不舍 qiè ér bù shě

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to chip away at a task and not abandon it (idiom); to chisel away at sth
(2) to persevere
(3) unflagging efforts

Từ điển Trung-Anh

(1) to chip away at a task and not abandon it (idiom); to chisel away at sth
(2) to persevere
(3) unflagging efforts