Có 2 kết quả:

琴瑟不調 qín sè bù tiáo琴瑟不调 qín sè bù tiáo

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) out of tune
(2) marital discord, cf qin and se 琴瑟, two string instruments as symbol of marital harmony

Từ điển Trung-Anh

(1) out of tune
(2) marital discord, cf qin and se 琴瑟, two string instruments as symbol of marital harmony