Có 4 kết quả:

清涤 qīng dí清滌 qīng dí輕敵 qīng dí轻敌 qīng dí

1/4

qīng dí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to rinse
(2) to wash
(3) to clean
(4) to purge
(5) to comb out

qīng dí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to rinse
(2) to wash
(3) to clean
(4) to purge
(5) to comb out

qīng dí

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to underestimate the enemy

Một số bài thơ có sử dụng

qīng dí

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to underestimate the enemy