Có 2 kết quả:

清盘 qīng pán ㄑㄧㄥ ㄆㄢˊ清盤 qīng pán ㄑㄧㄥ ㄆㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

liquidation

Từ điển Trung-Anh

liquidation