Có 2 kết quả:

清汤寡水 qīng tāng guǎ shuǐ清湯寡水 qīng tāng guǎ shuǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) meager fare
(2) (fig.) insipid
(3) colorless

Từ điển Trung-Anh

(1) meager fare
(2) (fig.) insipid
(3) colorless