Có 2 kết quả:

蜻蜓点水 qīng tíng diǎn shuǐ蜻蜓點水 qīng tíng diǎn shuǐ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. the dragonfly touches the water lightly
(2) superficial contact (idiom)

Từ điển Trung-Anh

(1) lit. the dragonfly touches the water lightly
(2) superficial contact (idiom)