Có 2 kết quả:

輕於鴻毛 qīng yú hóng máo轻于鸿毛 qīng yú hóng máo

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) light as a goose feather (idiom); trifling
(2) unimportant

Từ điển Trung-Anh

(1) light as a goose feather (idiom); trifling
(2) unimportant