Có 2 kết quả:

罄笔难书 qìng bǐ nán shū罄筆難書 qìng bǐ nán shū

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) too numerous to be cited (of atrocities or misdeeds) (idiom)
(2) see also 罄竹難書|罄竹难书[qing4 zhu2 nan2 shu1]

Từ điển Trung-Anh

(1) too numerous to be cited (of atrocities or misdeeds) (idiom)
(2) see also 罄竹難書|罄竹难书[qing4 zhu2 nan2 shu1]