Có 2 kết quả:

穷光蛋 qióng guāng dàn窮光蛋 qióng guāng dàn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) poor wretch
(2) pauper
(3) destitute man
(4) poverty-stricken peasant
(5) penniless good-for-nothing
(6) impecunious vagabond

Từ điển Trung-Anh

(1) poor wretch
(2) pauper
(3) destitute man
(4) poverty-stricken peasant
(5) penniless good-for-nothing
(6) impecunious vagabond