Có 2 kết quả:

琼浆玉液 qióng jiāng yù yè瓊漿玉液 qióng jiāng yù yè

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) bejeweled nectar (idiom); ambrosia of the immortals
(2) superb liquor
(3) top quality wine

Từ điển Trung-Anh

(1) bejeweled nectar (idiom); ambrosia of the immortals
(2) superb liquor
(3) top quality wine

Một số bài thơ có sử dụng