Có 2 kết quả:

秋高气爽 qiū gāo qì shuǎng ㄑㄧㄡ ㄍㄠ ㄑㄧˋ ㄕㄨㄤˇ秋高氣爽 qiū gāo qì shuǎng ㄑㄧㄡ ㄍㄠ ㄑㄧˋ ㄕㄨㄤˇ

1/2

Từ điển Trung-Anh

clear and refreshing autumn weather

Từ điển Trung-Anh

clear and refreshing autumn weather