Có 2 kết quả:

秋狝 qiū xiǎn秋獮 qiū xiǎn

1/2

qiū xiǎn

giản thể

Từ điển Trung-Anh

(history) a hunting party

qiū xiǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(history) a hunting party