Có 2 kết quả:

球会 qiú huì球會 qiú huì

1/2

qiú huì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

ballsports club (e.g. golf, football etc)

qiú huì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

ballsports club (e.g. golf, football etc)