Có 1 kết quả:

去皮 qù pí ㄑㄩˋ ㄆㄧˊ

1/1

qù pí ㄑㄩˋ ㄆㄧˊ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to peel
(2) to remove the skin
(3) to tare