Có 2 kết quả:

全烧祭 quán shāo jì全燒祭 quán shāo jì

1/2

quán shāo jì

giản thể

Từ điển Trung-Anh

burnt offering (Judaism)

quán shāo jì

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

burnt offering (Judaism)