Có 2 kết quả:

攘詬 rǎng gòu攘诟 rǎng gòu

1/2

rǎng gòu

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

to clear oneself of dishonor

Một số bài thơ có sử dụng

rǎng gòu

giản thể

Từ điển Trung-Anh

to clear oneself of dishonor