Có 2 kết quả:

热脸贴冷屁股 rè liǎn tiē lěng pì gu熱臉貼冷屁股 rè liǎn tiē lěng pì gu

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to show warm feelings but meet with cold rebuke (idiom)
(2) to be snubbed despite showing good intentions

Từ điển Trung-Anh

(1) to show warm feelings but meet with cold rebuke (idiom)
(2) to be snubbed despite showing good intentions