Có 2 kết quả:

人傑地靈 rén jié dì líng ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝˊ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄥˊ人杰地灵 rén jié dì líng ㄖㄣˊ ㄐㄧㄝˊ ㄉㄧˋ ㄌㄧㄥˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

illustrious hero, spirit of the place (idiom); a place derives reflected glory from an illustrious son

Một số bài thơ có sử dụng

Từ điển Trung-Anh

illustrious hero, spirit of the place (idiom); a place derives reflected glory from an illustrious son