Có 4 kết quả:

人参 rén shēn人參 rén shēn人身 rén shēn壬申 rén shēn

1/4

rén shēn [rén cēn]

giản thể

Từ điển Trung-Anh

ginseng

rén shēn [rén cēn]

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

ginseng

Một số bài thơ có sử dụng