Có 2 kết quả:

人头蛇身 rén tóu shé shēn人頭蛇身 rén tóu shé shēn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) human head, snake's body
(2) cf Nüwa 女娲氏[Nu:3 wa1 shi4] and Fuxi 伏羲氏[Fu2 Xi1 shi4] in some versions of mythology

Từ điển Trung-Anh

(1) human head, snake's body
(2) cf Nüwa 女娲氏[Nu:3 wa1 shi4] and Fuxi 伏羲氏[Fu2 Xi1 shi4] in some versions of mythology