Có 2 kết quả:

人心难测 rén xīn nán cè ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄋㄢˊ ㄘㄜˋ人心難測 rén xīn nán cè ㄖㄣˊ ㄒㄧㄣ ㄋㄢˊ ㄘㄜˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

hard to fathom a person's mind (idiom)

Từ điển Trung-Anh

hard to fathom a person's mind (idiom)