Có 2 kết quả:

忍讓 rěn ràng ㄖㄣˇ ㄖㄤˋ忍让 rěn ràng ㄖㄣˇ ㄖㄤˋ

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) to exercise forbearance
(2) patient and accommodating

Từ điển Trung-Anh

(1) to exercise forbearance
(2) patient and accommodating