Có 2 kết quả:

忍无可忍 rěn wú kě rěn忍無可忍 rěn wú kě rěn

1/2

Từ điển Trung-Anh

(1) more than one can bear (idiom); at the end of one's patience
(2) the last straw

Từ điển Trung-Anh

(1) more than one can bear (idiom); at the end of one's patience
(2) the last straw