Có 2 kết quả:

任务栏 rèn wù lán ㄖㄣˋ ㄨˋ ㄌㄢˊ任務欄 rèn wù lán ㄖㄣˋ ㄨˋ ㄌㄢˊ

1/2

Từ điển Trung-Anh

taskbar

Từ điển Trung-Anh

taskbar