Có 1 kết quả:

日程 rì chéng

1/1

rì chéng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

thời gian biểu, bảng kế hoạch, lịch trình

Từ điển Trung-Anh

(1) schedule
(2) itinerary
(3) CL:個|个[ge4]

Một số bài thơ có sử dụng